Bảng giá dây điện Cadivi bên dưới là trích đoạn báo giá dây điện Cadivi 1.5, giá dây điện Cadivi 2.5 3.5 4.0 và các dây cáp điện bán chạy nhất để đại lý Cadivi, cửa hàng bán dây điện Cadivi hoặc người mua dây điện Cadivi xem giá, kiểm tra giá nhanh khi mua bán hàng.
Xem đầy đủ Catalogue Cadivi pdf tại đây, xem đầy đủ tất cả bảng báo giá cáp điện Cadivi thì kéo xuống mục lục bên dưới hoặc ấn vào đây. Liên hệ để nhận chiết khấu dây cáp điện Cadivi mới nhất và cao nhất hôm nay.
Bảng giá dây điện Cadivi mới nhất 2026
(Áp dụng mới nhất 2026)
| Tên hàng | Giá 2026 |
| Dây điện đơn CV Cadivi (Giá 1 cuộn 100m) | |
| Dây điện Cadivi 1.0 | 608,000 |
| Dây điện Cadivi 1.25 | 645,800 |
| Dây điện Cadivi 1.5 | 834,800 |
| Dây điện Cadivi 2.0 | 1,081,100 |
| Dây điện Cadivi 2.5 | 1,360,800 |
| Dây điện Cadivi 3.5 | 1,829,500 |
| Dây điện Cadivi 4.0 | 2,059,600 |
| Dây điện Cadivi 5.5 | 2,831,800 |
| Dây điện Cadivi 6.0 | 3,021,800 |
| Dây điện Cadivi 8.0 | 4,058,600 |
| Dây điện Cadivi 10 | 5,006,900 |
| Dây điện đôi VCmd Cadivi (Giá 1 cuộn 100m) | |
| Dây điện đôi Cadivi 2x16 (VCmd 2x0.5) | 622,100 |
| Dây điện đôi Cadivi 2x24 (VCmd2x0.75) | 877,000 |
| Dây điện đôi Cadivi 2x32 (VCmd2x1.0) | 1,126,400 |
| Dây điện đôi Cadivi 2x30 (VCmd2x1.5) | 1,604,900 |
| Dây điện đôi Cadivi 2x50 (VCmd2x2.5) | 2,600,600 |
| Dây điện đôi ovan VCmo Cadivi (Giá 1 cuộn 100m) | |
| Dây điện đôi Cadivi VCmo 2x1.5 | 1,768,000 |
| Dây điện đôi Cadivi VCmo 2x2.5 | 2,845,800 |
| Dây điện đôi Cadivi VCmo 2x4.0 | 4,301,600 |
| Dây điện đôi Cadivi VCmo 2x6.0 | 6,431,400 |
| Dây CV Cadivi (Giá 1 mét) | |
| Dây cáp điện CV 16 - 0,6/1kV | 73,926 |
| Dây cáp điện CV 25 - 0,6/1kV | 119,988 |
| Dây cáp điện CV 35 - 0,6/1kV | 166,018 |
| Dây cáp điện CV 50 - 0,6/1kV | 227,146 |
| Dây cáp điện CV 70 - 0,6/1kV | 324,043 |
| Dây cáp điện CV 95 - 0,6/1kV | 448,092 |
| Dây cáp điện CV 120 - 0,6/1kV | 583,632 |
| Dây CVV Cadivi (Giá 1 mét) | |
| Dây cáp điện CVV 2x1.5 - 300/500V | 26,104 |
| Dây cáp điện CVV 2x2.5 - 300/500V | 39,031 |
| Dây cáp điện CVV 2x4 - 300/500V | 56,516 |
| Dây cáp điện CVV 2x6 - 300/500V | 78,062 |
| Dây cáp điện CVV 3x1.5 - 300/500V | 34,430 |
| Dây cáp điện CVV 3x2.5 - 300/500V | 52,034 |
| Dây cáp điện CVV 3x4 - 300/500V | 74,725 |
| Dây cáp điện CVV 3x6 - 300/500V | 106,380 |
| Dây cáp điện CVV 4x1.5 - 300/500V | 43,816 |
| Dây cáp điện CVV 4x2.5 - 300/500V | 66,236 |
| Dây cáp điện CVV 4x4 - 300/500V | 97,589 |
| Dây cáp điện CVV 4x6 - 300/500V | 139,784 |
Trích đoạn giá dây điện CV 1.5 Cadivi, giá dây điện CV 2.5 3.5 4.0 6.0 ... Cadivi để xem giá nhanh. Cần xem đầy đủ tất cả bảng giá Cadivi và catalogue cáp điện Cadivi pdf thì kéo xuống mục lục bên dưới




Hình ảnh thực tế dây Cadivi
(Xem hình ảnh các dây khác hoặc hình ảnh to rõ hơn tại mục lục bên dưới)




- Nhóm CVV Cadivi - Ấn về mục lục












Dây điện cadivi 1.5 giá bao nhiêu, dây điện cadivi 2.5 giá bao nhiêu, xem bảng giá bên dưới
Bảng báo giá dây điện đơn Cadivi hôm nay
| Tên hàng | Giá 1 mét dây hôm nay |
| Giá dây điện 1.0 Cadivi | 5,159 |
| Giá dây điện 1.25 Cadivi | 5,478 |
| Giá dây điện 1.5 Cadivi | 7,084 |
| Giá dây điện 2.0 Cadivi | 9,174 |
| Giá dây điện 2.5 Cadivi | 11,550 |
| Giá dây điện 3.5 Cadivi | 15,532 |
| Giá dây điện 4.0 Cadivi | 17,479 |
| Giá dây điện 5.5 Cadivi | 24,035 |
| Giá dây điện 6.0 Cadivi | 25,652 |
| Giá dây điện 8.0 Cadivi | 34,452 |
| Giá dây điện 10 Cadivi | 42,493 |
Giá dây điện đôi cadivi 1.5 giá bao nhiêu, giá dây điện đôi cadivi 2.5 giá bao nhiêu, xem bảng giá bên dưới
Bảng báo giá dây điện đôi Cadivi hôm nay
| Tên hàng | Mã hàng | Giá 1 mét |
| Giá dây điện đôi Cadivi 0.5 | 2x16 | VCmd 2x0.5 | 5,280 |
| Giá dây điện đôi Cadivi 0.75 | 2x24 | VCmd2x0.75 | 7,447 |
| Giá dây điện đôi Cadivi 1.0 | 2x32 | VCmd2x1.0 | 9,559 |
| Giá dây điện đôi Cadivi 1.5 | 2x30 | VCmd2x1.5 | 13,618 |
| Giá dây điện đôi Cadivi 2.5 | 2x50 | VCmd2x2.5 | 22,077 |
Bảng giá đại lý dây cáp điện Cadivi 2026
(Bảng giá cáp điện Cadivi thông dụng bán chạy nhất để tra giá nhanh)
| Tên hàng | Giá 1 mét |
| Dây VCm 0.5 (1x16/0.2) 300/500V Cadivi | |
| Dây VCm 0,75 (1x24/0,2) 300/500V Cadivi | |
| Dây VCm 16 (1x126/0,4) 0,6/1kV Cadivi | |
| Dây VCmt 2x1.5 (2x30/0,25) 300/500V Cadivi | |
| Dây VCmt 2x2.5 (2x50/0,25) 300/500V Cadivi | |
| Dây VCmt 2x4 (2x56/0,3) 300/500V Cadivi | |
| Dây CV 240 0,6/1kV Cadivi | |
| Dây CVV 2x10 300/500V Cadivi | |
| Dây CVV 4x10 300/500V Cadivi | |
| Dây CVV 2x16 0,6/1kV Cadivi | |
| Dây CVV 4x16 0,6/1kV Cadivi | |
| Dây CVV 4x25 0,6/1kV Cadivi | |
| Dây CVV 3x8 600V Cadivi | |
| Dây CVV 4x8 600V Cadivi | |
| Dây CXV 120 0,6/1kV Cadivi | |
| Dây CXV 240 0,6/1kV Cadivi | |
| Dây CXV 2x2.5 0,6/1kV Cadivi | |
| Dây CXV 2x6 0,6/1kV Cadivi | |
| Dây CXV 2x10 0,6/1kV Cadivi | |
| Dây CXV 3x10 0,6/1kV Cadivi | |
| Dây CXV 4x6 0,6/1kV Cadivi | |
| Dây CXV 4x10 0,6/1kV Cadivi | |
| Dây CXV 4x16 0,6/1kV Cadivi | |
| Dây nhôm AV 50 0,6/1kV Cadivi | |
| Dây nhôm AV 70 0,6/1kV Cadivi | |
| Dây nhôm AV 95 0,6/1kV Cadivi | |
| Dây nhôm AV 150 0,6/1kV Cadivi | |
| Dây nhôm LV ABC 2x35 0,6/1kV Cadivi | |
| Dây nhôm LV ABC 2x50 0,6/1kV Cadivi | |
| Dây CXV/FR 2x1 0,6/1kV Cadivi | |
| Dây CXV/FR 2x1.5 0,6/1kV Cadivi | |
| Dây Duplex đồng DU CV 2x8 Cadivi | |
| Dây Duplex đồng DU CV 2x10 Cadivi |
