Bảng giá Sino bên dưới là trích đoạn báo giá thiết bị điện Sino, mặt công tắc ổ cắm Sino S18 Series, phụ kiện dùng cho S18 Series, aptomat MCB 4.5KA (PS45N) Sino và các sản phẩm bán chạy nhất để đại lý Sino, cửa hàng bán thiết bị điện Sino hoặc người mua thiết bị điện Sino xem giá, kiểm tra giá nhanh khi mua bán hàng.
Xem đầy đủ Catalogue Sino pdf tại đây, xem đầy đủ tất cả bảng báo giá dây điện Sino và tất cả sản phẩm khác của Sino có hình ảnh sản phẩm hoặc dạng bảng excel thì kéo xuống mục lục bên dưới.
Bảng giá Sino mới nhất 2026
| Tên sản phẩm | Giá 2026 |
| SERIES S18 | |
| Mặt 1 2 3 Sino S18 1/X 2/X 3/X | 12,500 |
| Mặt 4 Sino S18 4/X | 15,800 |
| Mặt 5 6 Sino S18 5/X 6/X | 16,000 |
| Ổ cắm đơn 2 chấu Sino S18U (1 ổ cắm) | 29,500 |
| Ổ cắm đôi 2 chấu Sino S18U2 (2 ổ cắm) | 44,600 |
| 3 Ổ cắm 2 chấu Sino S18U3 (3 ổ cắm) | 54,800 |
| 1 ổ 1 lỗ + 1 ổ 2 lỗ Sino S18 UX UXX | 36,200 |
| 2 ổ 1 lỗ + 2 ổ 2 lỗ Sino S18 U2X U2XX | 43,500 |
| Ổ cắm đơn 3 chấu 16A Sino S18UE | 41,800 |
| 2 ổ cắm 3 chấu 16A Sino S18UE2 | 57,000 |
| Công tắc 1 chiều Sino S30/1/2M | 10,200 |
| Công tắc 2 chiều Sino S30M | 17,800 |
| Dimmer quạt Sino S400VX | 102,000 |
| Dimmer đèn Sino S500VX | 102,000 |
| Ổ điện thoại Sino 4 dây S30RJ40 | 49,600 |
| Ổ internet Sino 8 dây S30RJ88 | 65,600 |
| Ổ tivi Sino S30TV75MS | 40,200 |
| Đèn báo đỏ Sino | 16,500 |
| Đèn báo xanh Sino | 16,500 |
| Mặt CB cóc nhỏ + lớn Sino /HB /AB | 12,500 |
| Mặt CB 1 tép + 2 tép Sino S1812 1/M 2/M | 12,500 |
| Mặt bịt che trơn Sino S180 | 12,500 |
| MCB 4.5KA (PS45N) - Aptomat Sino | |
| CB 1 tép 10, 16, 20, 25, 32, 40 A Sino | 48,000 |
| CB 1 tép 50, 63 A Sino | 65,000 |
| CB 2 tép 10, 16, 20, 25, 32, 40 A Sino | 105,600 |
| CB 2 tép 50, 63 A Sino | 143,000 |
| CB 3 tép 10, 16, 20, 25, 32, 40 A Sino | 165,600 |
| CB 3 tép 50, 63 A Sino | 224,300 |
| RCCB CB chống giật 32, 40 A Sino | 428,000 |
| RCCB CB chống giật 50, 63 A Sino | 606,000 |
| CB cóc 10A 15A 20A 25A 30A 40 A Sino | 51,000 |
| Hộp nổi CB 2 tép 4CC2 Sino | 37,800 |
| Hộp nổi CB 3 tép 4CC3 Sino | 42,500 |
| Hộp gắn nổi HB/BS121 Sino | 5,000 |
| Tủ điện âm tường mặt nhựa Sino | |
| Tủ điện nhựa E4FC2/4SA Sino | 117,000 |
| Tủ điện nhưa E4FC3/6SA Sino | 152,000 |
| Tủ điện nhựa E4FC4/8SA Sino | 230,000 |
| Tủ điện nhựa E4FC8/12SA Sino | 266,000 |
| Tủ điện nhựa E4FC14/18L Sino | 620,000 |
| Tủ điện vỏ kim loại Sino | |
| Tủ điện 2 PL Sino | 101,000 |
| Tủ điện 3 PL Sino | 101,000 |
| Tủ điện 4 PL Sino | 101,000 |
| Tủ điện 6 PL Sino | 159,000 |
| Tủ điện 9 PL Sino | 250,000 |
| Tủ điện 13 PL Sino | 313,000 |
| Tủ điện 18 PL Sino | 502,000 |
| Tủ điện 24 PL Sino | 741,000 |
Trích đoạn các sản phẩm Sino bán chạy nhất để tra giá nhanh, xem đầy đủ bảng giá Sino có tất cả sản phẩm dạng bảng excel với đầy đủ mã hàng của nhà sản xuất ở mục lục bên dưới
| Ống điện Sino | ||
| Ống điện Sino tròn cứng 16 | VL9016 | 18,000 |
| SP9016 | 20,000 | |
| Ống điện Sino tròn cứng 20 | VL9020 | 25,500 |
| SP9020 | 28,000 | |
| Ống điện Sino tròn cứng 25 | VL9025 | 36,000 |
| SP9025 | 40,500 | |
| Ống điện Sino tròn cứng 32 | VL9032 | 63,000 |
| SP9032 | 82,000 | |
| Ruột gà Sino | ||
| Ruột gà Sino 16 | SP 9016CM | 190,000 |
| Ruột gà Sino 20 | SP 9020CM | 232,000 |
| Ruột gà Sino 25 | SP 9025CM | 261,000 |
| Ruột gà Sino 32 | SP 9032CM | 356,000 |
| Ruột gà Sino 40 | SP 9040CM | 642,000 |
| Ruột gà Sino 50 | SP 9050CM | 962,000 |
| Đế âm, đế nổi Sino | ||
| Đế âm đơn Sino chống cháy | S2157 | 4,250 |
| Đế âm đơn Sino chống cháy loại sâu | S2157H | 6,050 |
| Đế âm đôi Sino chống cháy | S2157/D | 10,500 |
| Đế âm đơn Sino loại vuông nong | S3157L | 4,860 |
| Đế âm đơn Sino loại vuông sâu | S3157H | 5,320 |
| Đế âm Sino chứa MCB | FC2-63 | 5,280 |
| Đế nổi nhựa cao Sino S18 | CK157RH | 6,000 |
| Đế nổi nhựa thấp Sino S18 | CK157RL | 5,500 |
| Đế nổi nhựa đôi Sino S18 | CK157/D | 18,500 |
| Đế nổi nhựa Sino S18A,S19 | CK1578RH | 6,500 |
| Đế nổi nhựa Sino loại vuông | S238 | 6,800 |
| Dây điện thoại, tivi Sino Vanlock | ||
| Dây điện thoại 4 ruột Vanlock (xám) | TLD 1/0.4mm x 2P/GY |
3,600 |
| Dây điện thoại 8 ruột Vanlock (xám) | TLD 1/0.4mm x 4P/GY |
6,800 |
| Dây điện thoại 4 ruột Sino (đen) |
TLD 1/0.5mm x 2P/DE |
5,000 |
| Dây điện thoại 8 ruột Sino (đen) |
TLD 1/0.5mm x 4P/DE |
9,300 |
| Dây Tivi SP trắng | RG6/5C-FB | 3,300 |
| Dây Tivi SP đen | RG6/5C-FB | 3,100 |
bảng giá Sino bên dưới là bảng giá gốc đại lý, chưa gồm chiết khấu cho đại lý Sino hoặc cửa hàng Sino mua số lượng lớn

Bảng giá Sino
| I | QUẠT TRẦN SINO : (SẢN PHẨM MỚI) | ||
| 1 | Quạt trần 3 cánh F-60MZ2 SINO (ti dài 45.6cm) | F-60MZ2 | 1,260,000 |
| 2 | Quạt trần 3 cánh F-60MZ2-M SINO (ti dài 30.4cm) | F-60MZ2-M | 1,260,000 |
| II | MẶT, Ổ CẮM, PHỤ KIỆN : SERIES S18 | ||
| * | MẶTSINO: | ||
| 1 | Mặt 1 lổ | S181/X | 12,500 |
| 2 | Mặt 2 lổ | S182/X | 12,500 |
| 3 | Mặt 3 lổ | S183/X | 12,500 |
| 4 | Mặt 4 lổ | S184/X | 15,800 |
| 5 | Mặt 5 lổ | S185/X | 16,000 |
| 6 | Mặt 6 lổ | S186/X | 16,000 |
| 7 | Mặt che trơn | S180 | 12,500 |
| 8 | Mặt nhựa chứa 1 MCB kiểu M | S18121/M | 12,500 |
| 9 | Mặt nhựa chứa 2 MCB kiểu M | S18122/M | 12,500 |
| 10 | Mặt nhựa chứa 1 MCCB kiểu B | S18121/HB | 12,500 |
| 11 | Mặt nhựa chứa 1 MCCB kiểu A&B | S18121/AB | 12,500 |
| 12 | Hộp đậy phòng thấm nước cho công tắc | S323V | 58,000 |
| 13 | Hộp đậy phòng thấm nước cho ổ cắm | S323DV | 66,000 |
| 14 | Công tắc thẻ có đèn báo kiểu A | S18KT+SKTA | 263,000 |
| 15 | Công tắc thẻ có đèn báo kiểu B | S18KT+SKTB | 263,000 |
| * | Ổ CẮM SINO: | ||
| 1 | Ổ cắm đơn 2 chấu 16A | S18U | 29,500 |
| 2 | Ổ cắm đôi 2 chấu 16A | S18U2 | 44,600 |
| 3 | Ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 1 lổ | S18UX | 36,200 |
| 4 | Ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 2 lổ | S18UXX | 36,200 |
| 5 | 3 Ổ cắm 2 chấu 16A | S18U3 | 54,800 |
| 6 | 2 Ổ cắm 2 chấu 16A với 1 lổ | S18U2X | 43,500 |
| 7 | 2 Ổ cắm 2 chấu 16A với 2 lổ | S18U2XX | 43,500 |
| 8 | Ổ cắm đơn 3 chấu 16A | S18UE | 41,800 |
| 9 | 2 Ổ cắm 3 chấu 16A | S18UE2 | 57,000 |
| 10 | Ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 1 lổ | S18UEX | 44,500 |
| 11 | Ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 2 lổ | S18UEXX | 44,500 |
| 12 | Ổ cắm đơn đa năng 16A | S18UAM | 41,800 |
| * | PHỤ KIỆN DÙNG CHO SERIES S18 : | ||
| 1 | Công tắc 1 chiều | S30/1/2M | 10,200 |
| 2 | Công tắc 2 chiều | S30M | 17,800 |
| 3 | Công tắc 2 cực 20A | S30MD20 | 65,500 |
| 3 | Đèn báo đỏ | S30NRD | 16,500 |
| 4 | Đèn báo xanh | S30NGN | 16,500 |
| 5 | Hạt chiết áp quạt 400VA | S400VX | 102,000 |
| 6 | Hạt chiết áp đèn 500VX | S500VX | 102,000 |
| 7 | Ổ cắm Ti vi | S30TV75MS | 40,200 |
| 8 | Ổ cắm điện thoại 4 dây | S30RJ40 | 49,600 |
| 9 | Ổ cắm máy tính 8 dây | S30RJ88 | 65,600 |
| Ấn quay lại mục lục bảng giá Sino | |||
| II | MẶT, Ổ CẮM, PHỤ KIỆN : SERIES S19 | ||
| * | MẶT SINO: | ||
| 1 | Mặt 1 lổ | S191V | 12,800 |
| 2 | Mặt 2 lổ | S192V | 12,800 |
| 3 | Mặt 3 lổ | S193V | 12,800 |
| 4 | Mặt 4 lổ | S194V | 21,200 |
| 5 | Mặt 5 lổ | S195V | 21,200 |
| 6 | Mặt 6 lổ | S196V | 21,200 |
| 7 | Mặt che trơn | S190 | 17,000 |
| * | Ổ CẮM SINO: | ||
| 1 | Ổ cắm đơn 2 chấu 16A | S1981V | 29,500 |
| 2 | Ổ cắm đôi 2 chấu 16A | S1982V | 49,500 |
| 3 | Ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 1 lổ | S198XV | 45,800 |
| 4 | Ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 2 lổ | S198XXV | 45,800 |
| 5 | 3 Ổ cắm 2 chấu 16A | S1983V | 66,000 |
| 6 | 2 Ổ cắm 2 chấu 16A với 1 lổ | S1982XV | 57,500 |
| 7 | 2 Ổ cắm 2 chấu 16A với 2 lổ | S1982XXV | 57,500 |
| 8 | Ổ cắm đơn 3 chấu 16A | S1981EV | 52,200 |
| 9 | 2 Ổ cắm 3 chấu 16A | S1982EV | 70,200 |
| 10 | Ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 1 lổ | S198EXV | 60,000 |
| 11 | Ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 2 lổ | S198EXXV | 75,800 |
| 12 | Nút đậy lổ vis | S19CAP | 520 |
| * | PHỤ KIỆN DÙNG CHO SERIES S19 : | ||
| 1 | Công tắc 1 chiều | A96/1/2M | 10,800 |
| 2 | Công tắc 2 chiều | A96M | 19,200 |
| 3 | Đèn báo đỏ | A96NRD | 19,200 |
| 4 | Đèn báo xanh | A96NRN | 19,200 |
| 5 | Hạt chiết áp quạt 400VA | A96/400VX | 123,600 |
| 6 | Hạt chiết áp đèn 500VX | A96/500VX | 116,500 |
| 7 | Ổ cắm Ti vi | A96TV | 40,800 |
| 8 | Ổ cắm điện thoại 4 dây | A96RJ40 | 60,000 |
| 9 | Ổ cắm máy tính 8 dây | A96RJ88 | 72,800 |
| Ấn quay lại mục lục bảng giá Sino | |||
| III | MẶT, Ổ CẮM, PHỤ KIỆN : SERIES S18CC | ||
| * | MẶT SINO: | ||
| 1 | Mặt 1 lổ | S18CC1XV | 13,500 |
| 2 | Mặt 2 lổ | S18CC2XV | 13,500 |
| 3 | Mặt 3 lổ | S18CC3XV | 13,500 |
| 4 | Mặt 4 lổ | S18CC4XV | 26,800 |
| 5 | Mặt 5 lổ | S18CC5XV | 26,800 |
| 6 | Mặt 6 lổ | S18CC6XV | 26,800 |
| * | Ổ CẮM SINO: | ||
| 7 | Ổ cắm đơn 2 chấu có màn che 16A | S18CCU | 26,200 |
| 8 | Ổ cắm đơn 3 chấu có màn che 16A | S18CCUE | 54,000 |
| 9 | 2 Ổ cắm 3 chấu có màn che 16A | S18CCUE2 | 62,500 |
| * | PHỤ KIỆN DÙNG CHO SERIES S18CC : | ||
| 1 | Công tắc 1 chiều cỡ nhỏ | S18CCS/S | 13,800 |
| 2 | Công tắc 2 chiều cỡ nhỏ | S18CCM/S | 29,800 |
| 3 | Hạt chiết áp quạt 400VA | S18CC400VX | 117,200 |
| 4 | Hạt chiết áp đèn 500VX | S18CC500VX | 117,200 |
| 5 | Ổ cắm Ti vi | S18CCTV | 53,500 |
| 6 | Ổ cắm điện thoại 4 dây có màn che | S18CC31RJ | 53,500 |
| 7 | Ổ cắm máy tính 8 dây có màn che | S18CC31RJ5E | 117,000 |
| 8 | Hạt cầu chì | S18CCBTD | 16,200 |
| 9 | Phím che trơn | S18CCX | 4,200 |
| IV | MẶT, Ổ CẮM, PHỤ KIỆN : SERIES S18C ,S CONCEPT (SC) | ||
| * | MẶT SINO: | ||
| 1 | Mặt 1 lổ | S181CX | 13,500 |
| 2 | Mặt 2 lổ | S182CX | 13,500 |
| 3 | Mặt 3 lổ | S183CX | 13,500 |
| 4 | Mặt 4 lổ | S184CX | 19,800 |
| 5 | Mặt 5 lổ | S185CX | 19,800 |
| 6 | Mặt 6 lổ | S186CX | 19,800 |
| 7 | Mặt che trơn | S18C0 | 13,500 |
| * | Ổ CẮM SINO: | ||
| 8 | Ổ cắm đơn 2 chấu có màn che 16A | SCU | 24,500 |
| 9 | Ổ cắm đơn 3 chấu có màn che 16A | SCUE | 54,000 |
| 10 | 2 Ổ cắm 3 chấu có màn che 16A | SCUE2 | 62,500 |
| * | PHỤ KIỆN DÙNG CHO SERIES S18C: | ||
| 1 | Công tắc 1 chiều cỡ nhỏ | SCS/S | 13,200 |
| 2 | Công tắc 2 chiều cỡ nhỏ | SCM/S | 27,500 |
| 3 | Hạt chiết áp quạt 400VA | SC400VX | 117,200 |
| 4 | Hạt chiết áp đèn 500VX | SC500VX | 117,200 |
| 5 | Ổ cắm Ti vi | SCTV | 53,500 |
| 6 | Ổ cắm điện thoại 4 dây có màn che | SC31RJ | 53,500 |
| 7 | Ổ cắm máy tính 8 dây có màn che | SC31RJ5E | 117,000 |
| Ấn quay lại mục lục bảng giá Sino | |||
| V | ỐNG LUỒN DÂY ĐIỆN VÀ PHỤ KIỆN SINO | ||
| 1 | Ống điện Sino tròn cứng 16 | VL9016 | 18,000 |
| SP9016 | 20,000 | ||
| 2 | Ống điện Sino tròn cứng 20 | VL9020 | 25,500 |
| SP9020 | 28,000 | ||
| 3 | Ống điện Sino tròn cứng 25 | VL9025 | 36,000 |
| SP9025 | 40,500 | ||
| 4 | Ống điện 40 SP9040 day 2.3mm 750N (2,92 met/cay) | SP9040 | 111,000 |
| 5 | Ống điện 50 SP9050 day 2.6mm 750N (2,92 met/cay) | SP9050 | 148,000 |
| 6 | Ống điện Sino tròn cứng 32 | VL9032 | 63,000 |
| SP9032 | 82,000 | ||
| 7 | Ruột gà Sino 16 | SP 9016CM | 190,000 |
| Ruột gà Sino 20 | SP 9020CM | 232,000 | |
| Ruột gà Sino 25 | SP 9025CM | 261,000 | |
| Ruột gà Sino 32 | SP 9032CM | 356,000 | |
| Ruột gà Sino 40 | SP 9040CM | 642,000 | |
| Ruột gà Sino 50 | SP 9050CM | 962,000 | |
| 8 | Khớp nối trơn 16 | E242/16 | 900 |
| 9 | Khớp nối trơn 20 | E242/20 | 980 |
| 10 | Khớp nối trơn 25 | E242/25 | 1,600 |
| 11 | Khớp nối trơn 32 | E242/32 | 3,200 |
| 12 | Nối ống điện tròn 40 SP E242/40 SP | E242/40 SP | 7,590 |
| 13 | Nối ống điện tròn 50 SP E242/50 SP | SP E242/50 SP | 10,560 |
| 14 | Đầu+ khớp nối ren 16 | E258+281/16 | 2,800 |
| 15 | Đầu+ khớp nối ren 20 | E258+281/20 | 3,000 |
| 16 | Đầu+ khớp nối ren 25 | E258+281/25 | 3,800 |
| 17 | Đầu+ khớp nối ren 32 | E258+281/32 | 4,900 |
| 18 | Khớp nối ren D40 SP-E258+ 281/40 SP | E258+ 281/40 SP |
10,500 |
| 19 | Khớp nối ren D50 SP-E258+ 281/50 SP | SP-E258+ 281/50 SP |
15,800 |
| 20 | Hộp chia 1 ngã 16 thấp | E240/16/1 | 5,920 |
| 21 | Hộp chia 2 ngã thẳng 16 thấp | E240/16/2 | 5,920 |
| 22 | Hộp chia 2 ngã vuông 16 thấp | E240/16/2A | 5,920 |
| 23 | Hộp chia 3 ngã 16 thấp | E240/16/3 | 5,920 |
| 24 | Hộp chia 4 ngã 16 thấp | E240/16/4 | 5,920 |
| 25 | Hộp chia 1 ngã 20 thấp | E240/20/1 | 6,100 |
| 26 | Hộp chia 2 ngã thẳng 20 thấp | E240/20/2 | 6,100 |
| 27 | Hộp chia 2 ngã vuông góc 20 thấp | E240/20/2A | 6,100 |
| 28 | Hộp chia 3 ngã 20 thấp | E240/20/3 | 6,100 |
| 29 | Hộp chia 4 ngã 20 thấp | E240/20/4 | 6,100 |
| 30 | Hộp chia 1 ngã 25 thấp | E240/25/1 | 6,880 |
| 31 | Hộp chia 2 ngã thẳng 25 thấp | E240/25/2 | 6,880 |
| 32 | Hộp chia 2 ngã vuông góc 25 thấp | E240/25/2A | 6,880 |
| 33 | Hộp chia 3 ngã 25 thấp | E240/25/3 | 6,880 |
| 34 | Hộp chia 4 ngã 25 thấp | E240/25/4 | 6,880 |
| 35 | Nắp đậy hộp chia ngã + vít | E240LS | 2,000 |
| 36 | Kẹp đỡ ống điện 16 | E280/16 | 1,060 |
| 37 | Kẹp đỡ ống điện 20 | E280/20 | 1,160 |
| 38 | Kẹp đỡ ống điện 25 | E280/25 | 1,900 |
| 39 | Kẹp đỡ ống điện 32 | E280/32 | 2,420 |
| 40 | Kẹp đỡ ống điện 40 E280/40 SP | E280/40 SP | 3,900 |
| 41 | Cút L 16 không nắp | E244/16S | 1,400 |
| 42 | Cút L 20 không nắp | E244/20S | 2,200 |
| 43 | Cút L 25 không nắp | E244/25S | 3,300 |
| 44 | Cút L 32 không nắp | E244/32S | 5,500 |
| 45 | Cút L 16 có nắp | E244/16 | 3,380 |
| 46 | Cút L 20 có nắp | E244/20 | 4,850 |
| 47 | Cút L 25 có nắp | E244/25 | 8,000 |
| 48 | Cút L 32 có nắp | E244/32 | 11,600 |
| 49 | Cút T 16 không nắp | E246/16S | 1,900 |
| 50 | Cút T 20 không nắp | E246/20S | 3,700 |
| 51 | Cút T 25 không nắp | E244/25S | 5,500 |
| 52 | Cút T 32 không nắp | E244/32S | 7,700 |
| 53 | Cút T 16 có nắp | E246/16 | 4,900 |
| 54 | Cút T 20 có nắp | E246/20 | 6,850 |
| 55 | Cút T 25 có nắp | E246/25 | 8,750 |
| 56 | Cút T 32 có nắp | E246/32 | 11,200 |
| Ấn quay lại mục lục bảng giá Sino | |||
| VI | NẸP ĐIỆN SINO (MÁNG GHEN LUỒN DÂY ĐIỆN CÓ NẮP) | ||
| 1 | Nẹp điện 14x8 | GA14 | 9,500 |
| 2 | Nẹp điện 16x14 | GA16 | 13,500 |
| 3 | Nẹp điện 24x14 | GA24 | 17,600 |
| 4 | Nẹp điện 30x14 | GA30 | 24,000 |
| 5 | Nẹp điện 39x18 | GA39/01 | 24,800 |
| 6 | Nẹp điện 60x22 | GA60/01 | 47,500 |
| 7 | Nẹp điện 60x40 | GA60/02 | 52,000 |
| 8 | Nẹp điện 80x40 | GA80 | 82,000 |
| 9 | Nẹp điện 80x60 | GA80/02 | 125,600 |
| 10 | Nẹp điện 100x40 | GA100/02 | 126,500 |
| 11 | Nẹp điện 100x60 | GA100/03 | 157,200 |
| 12 | Nẹp điện 120x40 | GA120 | 188,000 |
| VII | HỘP NỐI DÂY TỰ CHỐNG CHÁY SINO | ||
| 1 | Hộp nối dây tự chống cháy 80x80x50 có lổ | E265/1X | 14,200 |
| 2 | Hộp nối dây tự chống cháy 80x80x50 không lổ | E265/1 | 14,200 |
| 3 | Hộp nối dây tự chống cháy 110x110x50 có lổ | E265/2X | 18,200 |
| 4 | Hộp nối dây tự chống cháy 110x110x50 không lổ | E265/2 | 18,200 |
| 5 | Hộp nối dây tự chống cháy 110x110x80 không lổ | E265/23 | 33,000 |
| 6 | Hộp nối dây tự chống cháy 160x160x50 có lổ | E265/3X | 37,600 |
| 7 | Hộp nối dây tự chống cháy 160x160x50 không lổ | E265/3 | 42,000 |
| 8 | Hộp nối dây tự chống cháy 160x160x80 không lổ | E265/33 | 56,800 |
| 9 | Hộp nối dây tự chống cháy 185x185x80 không lổ | E265/43 | 68,000 |
| 10 | Hộp nối dây tự chống cháy 235x235x80 không lổ | E265/53 | 104,000 |
| VIII | ĐẾ ÂM & ĐẾ NỔI SINO | ||
| 1 | Đế âm đơn chống cháy | S2157 | 4,250 |
| 3 | Đế âm đơn chống cháy loại sâu | S2157H | 6,050 |
| 2 | Đế âm đôi chống cháy | S2157/D | 10,500 |
| 9 | Đế âm đơn loại vuông nong | S3157L | 4,860 |
| 10 | Đế âm đơn loại vuông sâu | S3157H | 5,320 |
| 4 | Đế âm chứa MCB | FC2-63 | 5,280 |
| 5 | Đế nổi nhựa cao S18 | CK157RH | 6,000 |
| 6 | Đế nổi nhựa thấp S18 | CK157RL | 5,500 |
| 7 | Đế nổi nhựa đôi S18 | CK157/D | 18,500 |
| 8 | Đế nổi nhựa S18A,S19 | CK1578RH | 6,500 |
| 9 | Đế nổi nhựa loại vuông | S238 | 6,800 |
| Ấn quay lại mục lục bảng giá Sino | |||
| VIII | MCB 4.5KA (PS45N) - CB TÉP SINO - APTOMAT SINO | ||
| 1 | MCB 1C 6A | PS45N/C1006 | 48,000 |
| 2 | MCB 1C 10A | PS45N/C1010 | 48,000 |
| 3 | MCB 1C 16A | PS45N/C1016 | 48,000 |
| 4 | MCB 1C 20A | PS45N/C1020 | 48,000 |
| 5 | MCB 1C 25A | PS45N/C1025 | 48,000 |
| 6 | MCB 1C 32A | PS45N/C1032 | 48,000 |
| 7 | MCB 1C 40A | PS45N/C1040 | 48,000 |
| 8 | MCB 1C 50A | PS45N/C1050 | 65,000 |
| 9 | MCB 1C 63A | PS45N/C1063 | 65,000 |
| 10 | MCB 2C 10A | PS45N/C2010 | 105,600 |
| 11 | MCB 2C 16A | PS45N/C2016 | 105,600 |
| 12 | MCB 2C 20A | PS45N/C2020 | 105,600 |
| 13 | MCB 2C 25A | PS45N/C2026 | 105,600 |
| 14 | MCB 2C 32A | PS45N/C2032 | 105,600 |
| 15 | MCB 2C 40A | PS45N/C2040 | 105,600 |
| 16 | MCB 2C 50A | PS45N/C2050 | 143,000 |
| 17 | MCB 2C 63A | PS45N/C2063 | 143,000 |
| 18 | MCB 3C 10A | PS45N/C3010 | 165,600 |
| 19 | MCB 3C 16A | PS45N/C3016 | 165,600 |
| 20 | MCB 3C 20A | PS45N/C3020 | 165,600 |
| 21 | MCB 3C 25A | PS45N/C3025 | 165,600 |
| 22 | MCB 3C 32A | PS45N/C3032 | 165,600 |
| 23 | MCB 3C 40A | PS45N/C3040 | 165,600 |
| 24 | MCB 3C 50A | PS45N/C3050 | 224,300 |
| 25 | MCB 3C 63A | PS45N/C3063 | 224,300 |
| 26 | RCCB 2C 16A,20A,30mm | VLL45N | 400,000 |
| 27 | RCCB 2C 25A,32A,40A 30mm | VLL45N | 428,000 |
| 28 | RCCB 2C 50A,63A,30mm | VLL45N | 606,000 |
| 29 | Hộp nổi chứa MCB loại 2 tép | 4CC2 | 37,800 |
| 30 | Hộp nổi chứa MCB loại 3 tép | 4CC3 | 42,500 |
| 31 | CB cóc SINO 10A, 15A,20A,25A,30A,40A | BS121a | 51,000 |
| 32 | Hộp gắn nổi | HB/BS121 | 5,000 |
| Ấn quay lại mục lục bảng giá Sino | |||
| IX : | MCB 6.0 KA (SC68N) - CB TÉP SINO - APTOMAT SINO | ||
| 1 | MCB 1C 6A | SC68N/C1006 | 62,000 |
| 2 | MCB 1C 10A | SC68N/C1010 | 62,000 |
| 3 | MCB 1C 16A | SC68N/C1016 | 62,000 |
| 4 | MCB 1C 20A | SC68N/C1020 | 62,000 |
| 5 | MCB 1C 25A | SC68N/C1025 | 62,000 |
| 6 | MCB 1C 32A | SC68N/C1032 | 62,000 |
| 7 | MCB 1C 40A | SC68N/C1040 | 62,000 |
| 8 | MCB 1C 50A | SC68N/C1050 | 72,000 |
| 9 | MCB 1C 63A | SC68N/C1063 | 72,000 |
| 10 | MCB 2C 10A | SC68N/C2010 | 136,000 |
| 11 | MCB 2C 16A | SC68N/C2016 | 136,000 |
| 12 | MCB 2C 20A | SC68N/C2020 | 136,000 |
| 13 | MCB 2C 25A | SC68N/C2026 | 136,000 |
| 14 | MCB 2C 32A | SC68N/C2032 | 136,000 |
| 15 | MCB 2C 40A | SC68N/C2040 | 136,000 |
| 16 | MCB 2C 50A | SC68N/C2050 | 158,500 |
| 17 | MCB 2C 63A | SC68N/C2063 | 158,500 |
| 18 | MCB 3C 10A | SC68N/C3010 | 208,000 |
| 19 | MCB 3C 16A | SC68N/C3016 | 208,000 |
| 20 | MCB 3C 20A | SC68N/C3020 | 208,000 |
| 21 | MCB 3C 25A | SC68N/C3025 | 208,000 |
| 22 | MCB 3C 32A | SC68N/C3032 | 208,000 |
| 23 | MCB 3C 40A | SC68N/C3040 | 208,000 |
| 24 | MCB 3C 50A | SC68N/C3050 | 248,500 |
| 25 | MCB 3C 63A | SC68N/C3063 | 248,500 |
| 26 | RCCB 2C 16A,20A,30mm | SL68N | 400,000 |
| 27 | RCCB 2C 32A,25A 30mm | SL68N | 428,000 |
| 28 | RCCB 2C 40A,30mm | SL68N | 428,000 |
| 29 | RCCB 2C 50A,63A,30mm | SL68N | 606,000 |
| 30 | RCBO 2C 16A SOL68M (E)/2016/030 SN | SOL68M (E) | 400,000 |
| 31 | RCBO 2C 20A SOL68M(E)/2020/030 SN | SOL68M (E) | 400,000 |
| 32 | RCBO 2C 25A SOL68M(E)/2026/030 SN | SOL68M (E) | 428,000 |
| 33 | RCBO 2C 32A SOL68M(E)/2032/030 SN | SOL68M (E) | 428,000 |
| 34 | RCBO 2C 40A SOL68M(E)/2040/030 SN | SOL68M (E) | 428,000 |
| Ấn quay lại mục lục bảng giá Sino | |||
| X | MÁNG ĐÈN SINO : LIÊN HỆ | ||
| XI | TỦ ĐIỆN SINO | ||
| 1 | Tủ điện vỏ kim loại 2 đường | EM2PL/PS | 101,000 |
| 2 | Tủ điện vỏ kim loại 3 đường | EM3PL/PS | 101,000 |
| 3 | Tủ điện vỏ kim loại 4 đường | EM4PL/PS | 101,000 |
| 4 | Tủ điện vỏ kim loại 6 đường | EM6PL/PS | 159,000 |
| 5 | Tủ điện vỏ kim loại 9 đường | EM9PL/PS | 250,000 |
| 6 | Tủ điện vỏ kim loại 13 đường | EM13PL/PS | 313,000 |
| 7 | Tủ điện vỏ kim loại 14 đường | EM14PL/PS | 343,000 |
| 8 | Tủ điện vỏ kim loại 18 đường | EM18PL/PS | 502,000 |
| 9 | Tủ điện vỏ kim loại 24 đường | EM24PL/PS | 741,000 |
| 10 | Tủ điện vỏ kim loại 26 đường | EM26PL/PS | 862,000 |
| 11 | Tủ điện vỏ kim loại 28 đường | EM28PL/PS | 948,000 |
| 12 | Tủ điện vỏ kim loại 36 đường | EM36PL/PS | 1,047,000 |
| 13 | Tủ điện vỏ kim loại 48 đường | EM48PL/PS | 1,354,000 |
| 14 | Tủ điện lắp nổi CKE8 | CKE8 | |
| 15 | Tủ điện lắp nổi CKE33 | CKE33 | |
| 16 | Tủ điện lắp nổi CKE46 | CKE46 | |
| 17 | Tủ điện lắp nổi CKE47 | CKE47 | |
| 18 | Tủ điện lắp nổi CKE51 | CKE51 | |
| 19 | Tủ điện lắp nổi CKE54 | CKE54 | |
| 20 | Tủ điện lắp nổi CKE73 | CKE73 | |
| 21 | Tủ điện âm tường mặt nhựa Sino | E4FC2/4SA | 117,000 |
| E4FC3/6SA | 152,000 | ||
| E4FC4/8SA | 230,000 | ||
| E4FC8/12SA | 266,000 | ||
| E4FC14/18L | 620,000 | ||
| 22 | Tủ điện âm tường mặt nhựa Vanlock | V4FC2/4SA | 94,000 |
| V4FC5/8SA | 143,000 | ||
| V4FC9/12SA | 177,000 | ||
| 23 | Tủ điện âm tường E4M ,E4MX , E4LB | ||
| Ấn quay lại mục lục bảng giá Sino | |||
| XII | DÂY ĐiỆN THOẠI,TIVI SINO | ||
| 1 | Dây điện thoại 4 ruột Vanlock (xám) | TLD 1/0.4mm x 2P/GY | 3,600 |
| 2 | Dây điện thoại 8 ruột Vanlock (xám) | TLD 1/0.4mm x 4P/GY | 6,800 |
| 3 | Dây điện thoại 4 ruột Sino (đen) | TLD 1/0.5mm x 2P/DE | 5,000 |
| 4 | Dây điện thoại 8 ruột Sino (đen) | TLD 1/0.5mm x 4P/DE | 9,300 |
| 5 | Dây Tivi SP trắng | RG6/5C-FB/ CCS/80/SP/TR |
3,300 |
| 6 | Dây Tivi SP đen | RG6/5C-FB/ CCS/80/SP |
3,100 |
| 7 | Dây Tivi ,Camera Sino đen (lõi đồng) | RG-6U/ BC/96/SN |
5,950 |
| 8 | Dây Tivi Sino chống ẩm đen (lõi đồng) | 5C-FB/ BC/96/SN/CA |
5,800 |
| 9 | Dây Tivi Sino đen (lõi đồng) | 5C-FB/ BC/96/SN |
5,500 |
| 10 | Dây Tivi SP trắng liền nguồn | RG59/CCS +2cx0.4/SP/ TR/CCS/SP |
6,600 |
| 11 | Dây Tivi SN trắng liền nguồn (lõi đồng) | RG59/BC+2c x0.4SN/TR/ SN |
7,900 |
| 12 | Cáp mạng SN 5UTP/CAT5/SN/XLA khong boc bac(305 met/cuon) | 5UTP | 7,560 |
| 13 | Cáp mạng SN 5FTP/CAG5E/SN/XLA co boc bac (305 met/cuon) | 5FTP | 8,200 |
| 14 | Cáp mạng Cat 6 SN 6UTP/CAT6/SN/XLA co truc nhua (305 met/cuon) | 6UTP | 9,200 |
| XIII | Ổ CẮM KÉO DÀI SINO : | ||
| 10 | Dài 3m, 3 ổ cắm, 1 công tắc | 3SN3/T | 84,000 |
| 11 | Dài 5m, 3 ổ cắm, 1 công tắc | 3SN5/T | 99,000 |
| 12 | Dài 3m, 4 ổ cắm, 1 công tắc | 4SN3/T | 85,000 |
| 13 | Dài 5m, 4 ổ cắm, 1 công tắc | 4SN5/T | 101,000 |
| 14 | Dài 3m, 6 ổ cắm, 1 công tắc | 6SN3/T | 111,500 |
| 15 | Dài 5m, 6 ổ cắm, 1 công tắc | 6SN5/T | 124,000 |
| Ấn quay lại mục lục bảng giá Sino | |||
| XIV | ỐNG NƯỚC NÓNG PPR VÀ PHỤ KIỆN SINO | ||
| 1 | Ống nước nóng 20 PPR | PR/PN20H W20/(GY) |
17,200 |
| 2 | Ống nước nóng 25 PPR | PR/PN20H W25/(GY) |
23,500 |
| 3 | Ống nước nóng 32 PPR | PR/PN20H W32/(GY) |
35,600 |
| 4 | Co 20 PPR | FPR/90E20/(GY) | 3,000 |
| 5 | Co 25 PPR | FPR/90E25/(GY) | 3,900 |
| 6 | Co 32 PPR | FPR/90E32/(GY) | 6,600 |
| 7 | Co răng ngoài 20x1/2 PPR | FPR/ET90E20 GY 1/2/(GY) | 29,200 |
| 8 | Co răng ngoài 25x1/2 PPR | FPR/ET90E25 GY 1/2/(GY) | 33,000 |
| 9 | Co răng ngoài 25x3/4 PPR | FPR/ET90E25 GY 3/4/(GY) | 39,000 |
| 10 | Co răng trong 20x1/2 PPR | FPR/IT90E20 GY 1/2/(GY) | 21,200 |
| 11 | Co răng trong 25x1/2 PPR | FPR/IT90E25 GY 1/2/(GY) | 20,800 |
| 12 | Co răng trong 25x3/4 PPR | FPR/IT90E 25 GY 3/4/(GY) |
23,500 |
| 13 | Côn thu 25x20 PPR | FPR/RC 25GY20/(GY) |
2,400 |
| 14 | Côn thu 32x20 PPR | FPR/RC 32GY20/(GY |
3,300 |
| 15 | Côn thu 32x25 PPR | FPR/RC 32GY25/(GY) |
3,300 |
| 16 | Lơi 20 PPR | FPR/45E20/(GY) | 2,500 |
| 17 | Lơi 25 PPR | FPR/45E25/(GY | 3,800 |
| 18 | Lơi 32 PPR | FPR/45E32/(GY) | 5,800 |
| 19 | Nối răng ngoài 20x1/2 PPR | FPR/EA20 GY 1/2/(GY) | 23,500 |
| 20 | Nối răng ngoài 20x3/4 PPR | FPR/EA20 GY 3/4/(GY) | 26,300 |
| 21 | Nối răng ngoài 25x1/2 PPR | FPR/EA25 GY 1/2/(GY) | 27,300 |
| 22 | Nối răng ngoài 25x3/4 PPR | FPR/EA25 GY 3/4/(GY) | 33,000 |
| 23 | Nối răng trong 20x1/2 PPR | FPR/IA20 GY 1/2/(GY) | 18,600 |
| 24 | Nối răng trong 20x3/4 PPR | FPR/IA20 GY 3/4/(GY | 20,200 |
| 25 | Nối răng trong 25x1/2 PPR | FPR/IA25 GY 1/2/(GY | 22,800 |
| 26 | Nối răng trong 25x3/4 PPR | FPR/IA25 GY 3/4/(GY | 25,500 |
| 27 | Nối trơn 20 PPR | FPR/C20/(GY) | 1,600 |
| 28 | Nối trơn 25 PPR | FPR/C25/(GY) | 2,600 |
| 29 | Nối trơn 32 PPR | FPR/C32/(GY) | 4,000 |
| 30 | Nút bít 20 PPR | FPR/CAP20/(GY) | 1,500 |
| 31 | Nút bít 25 PPR | FPR/CAP25/(GY) | 2,500 |
| 32 | Nút bít 32 PPR | FPR/CAP32/(GY) | 3,300 |
| 33 | Rắc co 20 PPR | FPR/UA20/(GY) | 18,600 |
| 34 | Rắc co 25 PPR | FPR/UA25/(GY) | 27,500 |
| 35 | Rắc co 32 PPR | FPR/UA32/(GY) | 39,500 |
| 36 | T 20 PPR | FPR/ET20/(GY) | 3,300 |
| 37 | T 25 PPR | FPR/ET25/(GY) | 5,200 |
| 38 | T 32 PPR | FPR/ET32/(GY) | 8,600 |
| 39 | T 25x20 PPR | FPR/RT 25GY20/(GY) |
5,200 |
| 40 | T 32x20 PPR | FPR/RT 32GY20/(GY) |
9,200 |
| 41 | T 32x25 PPR | FPR/RT 32GY25/(GY) |
9,200 |
| 42 | T răng ngoài 20x1/2 PPR | FPR/ETT 20x1/2(GY) |
25,800 |
| 43 | T răng ngoài 25x1/2 PPR | FPR/ETT 25x1/2(GY) |
27,900 |
| 44 | T răng trong 20x1/2 PPR | FPR/ITT 20x1/2(GY) |
21,000 |
| 45 | T răng trong 25x1/2 PPR | FPR/ITT 25x1/2(GY) |
22,300 |
| 46 | Van tay vặn 20 PPR | FPR/SV20/(GY) | 73,000 |
| 47 | Van tay vặn 25 PPR | FPR/SV25/(GY) | 99,000 |
| 48 | Van tay vặn 32 PPR | FPR/SV32/(GY) | 114,000 |
| Ấn quay lại mục lục bảng giá Sino | |||








